越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hủy bỏ” (1)
hủy bỏ

英语
动cancel
Họ hủy bỏ cuộc họp.
They cancel the meeting.
相关词“hủy bỏ” (0)
未找到相关词。
短语“hủy bỏ” (3)
Họ hủy bỏ cuộc họp.
They cancel the meeting.
Ngôi nhà đã bị phá hủy bởi bão.
The house was destroyed by the typhoon.
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
It was still unclear whether the warning would be revoked.
